Sim viettel
| STT | Số sim | Giá bán | Nhà mạng | Loại sim | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| 121 | 0921.52.95.29 | 19.000.000đ | Viettel | ||
| 122 | 0989.97.49.74 | 19.000.000đ | Viettel | Đầu số cổ | |
| 123 | 0927.39.23.92 | 22.000.000đ | Viettel | ||
| 124 | 0923.06.60.66 | 22.000.000đ | Viettel | ||
| 125 | 0528.69.96.99 | 22.000.000đ | Viettel | ||
| 126 | 0562.99.69.96 | 11.000.000đ | Viettel | Phú quý | |
| 127 | 0929.95.9955 | 13.000.000đ | Viettel | Kép | |
| 128 | 0928.90.89.08 | 13.000.000đ | Viettel | ||
| 129 | 0928.26.6789 | 139.000.000đ | Viettel | Tiến lên | |
| 130 | 038.66.56789 | 199.000.000đ | Viettel | Tiến lên | |
| 131 | 036.68.56789 | 199.000.000đ | Viettel | Tiến lên | |
| 132 | 096.50.56789 | 299.000.000đ | Viettel | Tiến lên | |
| 133 | 0523.45.6688 | 39.000.000đ | Viettel | Tiến lên | |
| 134 | 0865.98.6789 | 59.000.000đ | Viettel | Tiến lên | |
| 135 | 0357.68.6789 | 68.000.000đ | Viettel | Tiến lên | |
| 136 | 0925.24.6789 | 69.000.000đ | Viettel | Tiến lên | |
| 137 | 0869.22.6789 | 69.000.000đ | Viettel | Tiến lên | |
| 138 | 039.50.56789 | 100.000.000đ | Viettel | Tiến lên | |
| 139 | 0967.72.6789 | 100.000.000đ | Viettel | Tiến lên | |
| 140 | 0868.98.6789 | 100.000.000đ | Viettel | Tiến lên | |
| 141 | 0964.456789 | 999.000.000đ | Viettel | Sảnh tiến | |
| 142 | 056.25.12345 | 25.000.000đ | Viettel | Tiến lên | |
| 143 | 0582.19.2345 | 2.600.000đ | Viettel | Tiến lên | |
| 144 | 0523.69.2345 | 3.000.000đ | Viettel | Tiến lên |
Vi
Mo
Vi
Gm
Vi
iT